Từ điển thuật ngữ
Cập nhật lần cuối: 21/08/20266 phút đọc
Từ điển này giải nghĩa chữ theo cách tài liệu này dùng chúng. Nơi nào một chữ có nghĩa khác trong ngành, chỗ đó được ghi rõ — vì hiểu lệch một chữ đủ để hiểu lệch cả một cơ chế.
Mạng và đồng thuận
| Chữ | Nghĩa trong tài liệu này |
|---|---|
| Blockchain | Cuốn sổ ghi thêm được mà không sửa lén được, do nhiều bên cùng giữ. Tài liệu này gọi là sổ khi nói về ý nghĩa, gọi là chain khi nói về sản phẩm |
| Chuỗi · chain | Một từ. Dùng "chuỗi" khi nói về ý niệm và số nhiều, giữ "chain" trong những tên đã đặt như cỗ máy sinh chain, chain khách |
| Đồng thuận | Luật quyết định block nào được coi là thật. Ở đây là loại luật thà dừng còn hơn chia đôi |
| Ngưỡng hai phần ba | Cần hơn hai phần ba quyền biểu quyết mới chốt được một block. Hệ quả: mất một phần ba là mạng dừng |
| Miền hỏng độc lập | Một chỗ mà khi nó chết thì mọi thứ trong nó chết cùng — thường là một cái máy, một vùng, một nhà cung cấp. Đếm cái này mới ra khả năng chịu lỗi, không phải đếm người ký |
| Validator | Nút có quyền ký block và chịu trách nhiệm về việc đó |
| Self-bond | Phần vốn người ký tự đặt cọc bằng chính tài sản của mình — thứ họ mất nếu làm sai |
| Node thường | Nút giữ và phục vụ sổ nhưng không ký block |
| Node lưu trữ | Nút giữ trọn lịch sử từ block đầu tiên, không chỉ trạng thái gần đây |
| Genesis | Tệp khai sinh: trạng thái đầu tiên mà mọi nút phải đồng ý trước khi block nào được ký |
| Re-genesis | Sinh lại mạng từ một tệp khai sinh mới. Ở giai đoạn thử, việc này được phép; lời hứa kế thừa chỉ có hiệu lực từ mạng chính thức |
| Kỳ thử · testnet | Một lần chạy để thử. Bản diễn tập mang đúng danh tính của mạng chính thức, nên phân biệt phải bằng thời điểm block đầu tiên |
| Mainnet · mạng chính thức | Hai chữ chỉ cùng một thứ: kỳ mà mọi thứ được khắc lại lần cuối và bản ghi giữ vĩnh viễn |
Kinh tế và tài sản
| Chữ | Nghĩa trong tài liệu này |
|---|---|
| LOVE9 | Token gốc của mạng 9Chain — dùng cho đặt cọc, biểu quyết, kế toán |
| AGAPE | Kho duy nhất có số dư tại khai sinh; mọi dòng phát ra đều mở từ đây |
| VERITAS · LIBERTAS · AETERNUM | Ba phần mà dòng mở hằng ngày chia vào: sự thật về con người · giữ mạng sống · người xây và tương lai |
| Bốn con số không | Không premine · không phần đội ngũ · không quỹ đầu tư · không bán cho ai. Danh sách KHẮC ngắn nhất của dự án |
| Vốn vận hành | Khoản ứng để mạng chạy được ngày đầu — ứng, không phải cấp: phần chưa tiêu quay về kho |
| Gasless | Người dùng không phải trả phí để gửi giao dịch. Không có nghĩa là mạng không tốn gì — nghĩa là chỗ khác đang trả |
| LOVE9 Point | Điểm cộng đồng ở mặt phong trào của dự án. Không phải token của mạng, không nằm trên chain, và việc quy đổi là CÒN TRỐNG |
| Token issuer | Tài sản do một tổ chức phát hành trên chain của họ, không phải token gốc của mạng |
Chuỗi khách và tuân thủ
| Chữ | Nghĩa trong tài liệu này |
|---|---|
| Cỗ máy sinh chain | Phần hạ tầng nhận một bản mô tả rồi tự dựng, tự giữ sống, tự tháo một chuỗi riêng |
| Chain khách | Chuỗi riêng sinh ra cho một tổ chức hoặc một cộng đồng |
| Bản mô tả · blueprint | Bản khai bằng lời về một chuỗi: nó là gì, luật của nó ra sao — thứ hạ tầng đọc để dựng |
| Tuân thủ ở tầng giao thức | Luật được cưỡng chế trong chính cơ chế đồng thuận, không phải trong một hợp đồng chạy bên trên |
| Danh tính dùng chung | Việc bạn chứng minh mình là mình một lần rồi dùng được ở nhiều chuỗi. Đây là phần dự án còn phải chứng minh |
| Liên thông | Khả năng hai chuỗi đọc và tin dữ liệu của nhau. Ở dự án này, mở kênh liên thông đầu tiên là một cổng chưa qua |
Cách đọc tài liệu
| Chữ | Nghĩa trong tài liệu này |
|---|---|
| KHẮC | Đã khoá vĩnh viễn, không ai đổi được — kể cả người giữ cái tên |
| ĐANG CHẠY | Đã dựng và kiểm chứng được từ bên ngoài |
| ĐỀ XUẤT | Nhóm sáng lập soạn; cộng đồng biểu quyết đổi được |
| CÒN TRỐNG | Cố ý chưa quyết. Không phải quên, và cũng không phải hứa |
| Cổng | Một điều kiện phải qua, viết bằng tiêu chí chứ không bằng ngày tháng — nên nó không lỗi thời |
| Nấc trưởng thành | Thang bốn bậc đo hệ thống đã chứng minh được gì, đọc ở Tự kiểm mạng. Lùi nấc là chuyện có thể xảy ra |
| Số đo sống | Con số đổi theo thời gian. Thân tài liệu không chứa số đo sống — chúng chỉ nằm ở chỗ đọc trực tiếp từ mạng |
| Neo hash | Việc đóng dấu thời gian cho bản tài liệu lên một sổ công cộng, để về sau chứng minh được nó không bị sửa lén. Nó chứng minh toàn vẹn và thời điểm, không chứng minh nội dung đúng |
Hình 30 — Từ điển chia theo bốn nhóm, đúng bốn mạch nội dung của tài liệu.
Câu chốt: phần lớn tranh cãi về một dự án hạ tầng hoá ra là tranh cãi về nghĩa của chữ — nên một từ điển công khai là rào chắn rẻ nhất chống lại việc nói qua nhau.